se rider

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Nhăn lại, nếp nhăn: Dùng để miêu tả bề mặt của một vật (thườngda, vải) xuất hiện những nếp gấp, nếp nhăn.
    • Gợn sóng: Dùng để miêu tả bề mặt của chất lỏng (như nước) xuất hiện những đợt sóng nhỏ, lăn tăn.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Son visage se ride quand il sourit. (Khuôn mặt anh ấy nhăn lại khi cười.)
    • La peau se ride avec l'âge. (Da nhăn lại theo tuổi tác.)
    • La surface de l'étang se ride sous la brise. (Mặt hồ gợn sóng dưới làn gió nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se rider de rire": nhăn mặt lại cười.
    • Son visage rond se ride de rire. (Khuôn mặt tròn của ông ấy nhăn lại cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Rider (ngoại động từ): làm nhăn, nhàu.
    • Il ride son front en réfléchissant. (Anh ta làm nhăn trán khi suy nghĩ.)
    • Ne ride pas ta chemise ! (Đừng nhàu áo sơ mi của con!)
  • Ride (danh từ): nếp nhăn, làn sóng nhỏ.
    • Les rides au coin des yeux. (Những nếp nhănkhóe mắt.)
    • Une ride à la surface de l'eau. (Một làn sóng nhỏ trên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Se plisser: nhăn lại, nếp gấp (thường dùng cho vải hoặc da quanh mắt, miệng).
  • Se friper: nhàu, nhăn nhúm (thường dùng cho vải, giấy).
  • Onduler: gợn sóng, lượn sóng.
Thành ngữ liên quan
  • Le front se ride / Un front qui se ride: vầng trán nhăn lại (thể hiện sự lo lắng, suy tư).
    • À cette nouvelle, son front se ride. (Nghe tin đó, vầng trán anh ta nhăn lại.)
tự động từ
  1. nhăn lại
    • Le front se ride
      trán nhăn lại
  2. gợn sóng
    • La mer se ride
      biển gợn sóng

Từ gần giống