se rider
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Nhăn lại, có nếp nhăn: Dùng để miêu tả bề mặt của một vật (thường là da, vải) xuất hiện những nếp gấp, nếp nhăn.
- Gợn sóng: Dùng để miêu tả bề mặt của chất lỏng (như nước) xuất hiện những đợt sóng nhỏ, lăn tăn.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Son visage se ride quand il sourit. (Khuôn mặt anh ấy nhăn lại khi cười.)
- La peau se ride avec l'âge. (Da nhăn lại theo tuổi tác.)
- La surface de l'étang se ride sous la brise. (Mặt hồ gợn sóng dưới làn gió nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se rider de rire": nhăn mặt lại vì cười.
- Son visage rond se ride de rire. (Khuôn mặt tròn của ông ấy nhăn lại vì cười.)
Biến thể và từ gần giống
- Rider (ngoại động từ): làm nhăn, vò nhàu.
- Il ride son front en réfléchissant. (Anh ta làm nhăn trán khi suy nghĩ.)
- Ne ride pas ta chemise ! (Đừng có vò nhàu áo sơ mi của con!)
- Ride (danh từ): nếp nhăn, làn sóng nhỏ.
- Les rides au coin des yeux. (Những nếp nhăn ở khóe mắt.)
- Une ride à la surface de l'eau. (Một làn sóng nhỏ trên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
- Se plisser: nhăn lại, có nếp gấp (thường dùng cho vải hoặc da quanh mắt, miệng).
- Se friper: nhàu, nhăn nhúm (thường dùng cho vải, giấy).
- Onduler: gợn sóng, lượn sóng.
Thành ngữ liên quan
- Le front se ride / Un front qui se ride: vầng trán nhăn lại (thể hiện sự lo lắng, suy tư).
- À cette nouvelle, son front se ride. (Nghe tin đó, vầng trán anh ta nhăn lại.)
tự động từ
- nhăn lại
- Le front se ridetrán nhăn lại
- gợn sóng
- La mer se ridebiển gợn sóng